Từ điển › 人事处人事处人事處 nghĩa là gìrén shì chùHán Việt: NHÂN SỰ XỬphòng nhân sựNghĩa rén shì chùHán Việt: NHÂN SỰ XỬphòng nhân sựTiếng Anh: human resources departmentChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →