人事管理 nghĩa là gì
rén shì guǎn lǐHán Việt: NHÂN SỰ QUẢN LÍ
quản lý nhân sự
Nghĩa
rén shì guǎn lǐHán Việt: NHÂN SỰ QUẢN LÍ
- quản lý nhân sự
Tiếng Anh: personnel management
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →