人体器官人體器官 nghĩa là gì
rén tǐ qì guānHán Việt: NHÂN THỂ KHÍ QUAN
cơ quan cơ thể người
Nghĩa
rén tǐ qì guānHán Việt: NHÂN THỂ KHÍ QUAN
- cơ quan cơ thể người
Tiếng Anh: human organ
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →