人体解剖人體解剖 nghĩa là gì
rén tǐ jiě pōuHán Việt: NHÂN THỂ GIẢI BO
giải phẫu người
Nghĩa
rén tǐ jiě pōuHán Việt: NHÂN THỂ GIẢI BO
- giải phẫu người
Tiếng Anh: human anatomy
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 剖pōu · Hán Việt: boto bisect, to dissect, to slice10 nét · Xem thứ tự nét →