人力接龙人力接龍 nghĩa là gì
rén lì jiē lóngHán Việt: NHÂN LỰC TIẾP LONG
dây chuyền người
Nghĩa
rén lì jiē lóngHán Việt: NHÂN LỰC TIẾP LONG
- dây chuyền người
- xích người
Tiếng Anh: bucket brigade; human chain
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →