Từ điển › 人力车人力车人力車 nghĩa là gìrén lì chēHán Việt: NHÂN LỰC XAxe kéoNghĩa rén lì chēHán Việt: NHÂN LỰC XAxe kéoTiếng Anh: rickshawChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人力车人力车夫rén lì chē fū người kéo xe kéo