Từ điển › 人口学人口学人口學 nghĩa là gìrén kǒu xuéHán Việt: NHÂN KHẨU HỌCnhân khẩu họcNghĩa rén kǒu xuéHán Việt: NHÂN KHẨU HỌCnhân khẩu họcTiếng Anh: demographyChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →