人口密集 nghĩa là gì
rén kǒu mì jíHán Việt: NHÂN KHẨU MẬT TẬP
dân cư đông đúc
Nghĩa
rén kǒu mì jíHán Việt: NHÂN KHẨU MẬT TẬP
- dân cư đông đúc
Tiếng Anh: densely populated
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →