Từ điển › 人口数人口数人口數 nghĩa là gìrén kǒu shùHán Việt: NHÂN KHẨU SỐdân sốNghĩa rén kǒu shùHán Việt: NHÂN KHẨU SỐdân sốTiếng Anh: populationChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →