Từ điển › 人口普查人口普查 nghĩa là gìrén kǒu pǔ cháHán Việt: NHÂN KHẨU PHỔ TRAđiều tra dân sốNghĩa rén kǒu pǔ cháHán Việt: NHÂN KHẨU PHỔ TRAđiều tra dân sốTiếng Anh: censusChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →