人口红利人口紅利 nghĩa là gì
rén kǒu hóng lìHán Việt: NHÂN KHẨU HỒNG LỢI
(kinh tế) lợi tức nhân khẩu học
Nghĩa
rén kǒu hóng lìHán Việt: NHÂN KHẨU HỒNG LỢI
- (kinh tế) lợi tức nhân khẩu học
Tiếng Anh: (economics) demographic dividend
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →