人口统计学人口統計學 nghĩa là gì
rén kǒu tǒng jì xuéHán Việt: NHÂN KHẨU THỐNG KỂ HỌC
nghiên cứu dân số
Nghĩa
rén kǒu tǒng jì xuéHán Việt: NHÂN KHẨU THỐNG KỂ HỌC
- nghiên cứu dân số
- thống kê dân số
Tiếng Anh: population studies; population statistics
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →