人口调查人口調查 nghĩa là gì
rén kǒu diào cháHán Việt: NHÂN KHẨU ĐIỀU TRA
điều tra dân số
Nghĩa
rén kǒu diào cháHán Việt: NHÂN KHẨU ĐIỀU TRA
- điều tra dân số
Tiếng Anh: census
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →