人均 nghĩa là gì
rén jūnHán Việt: NHÂN QUÂN
bình quân đầu người
Nghĩa
rén jūnHSK 7Hán Việt: NHÂN QUÂN
- bình quân đầu người
Tiếng Anh: per capita; averaged per person
rén jūnHán Việt: NHÂN QUÂN
bình quân đầu người
Tiếng Anh: per capita; averaged per person