Từ điển › 人士人士 nghĩa là gìrén shìHán Việt: NHÂN SĨngườiNghĩa rén shìHSK 5Hán Việt: NHÂN SĨPhổ biến #2129ngườinhân vậtnhân vật công chúngTiếng Anh: person; figure; public figureChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →