人家 nghĩa là gì
rén jiā · rén jiaHán Việt: NHÂN GIA
hộ gia đình
Nghĩa (2 cách đọc)
rén jiāHSK 4Hán Việt: NHÂN GIAPhổ biến #1850
- hộ gia đình
- nơi ở
- gia đình
- nhà người khác
- kinh doanh hộ gia đình
- nhà của chồng sắp cưới
- LT:戶|户[hu4],家[jia1]
Tiếng Anh: household; dwelling; family; sb else's house; household business; house of woman's husband-to-be
rén jiaHSK 4Hán Việt: NHÂN GIAPhổ biến #1850
- người khác
- ai đó
- anh ấy, cô ấy hoặc họ
- tôi (xưng bản thân là "người ta")
Tiếng Anh: other people; sb else; he, she or they; I, me (referring to oneself as "one" or "people")