人工呼吸 nghĩa là gì
rén gōng hū xīHán Việt: NHÂN CÔNG HÔ CỘP
hô hấp nhân tạo (y học)
Nghĩa
rén gōng hū xīHán Việt: NHÂN CÔNG HÔ CỘP
- hô hấp nhân tạo (y học)
Tiếng Anh: artificial respiration (medicine)
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →