Từ điển › 人工岛人工岛人工島 nghĩa là gìrén gōng dǎoHán Việt: NHÂN CÔNG ĐẢOđảo nhân tạoNghĩa rén gōng dǎoHán Việt: NHÂN CÔNG ĐẢOđảo nhân tạoTiếng Anh: artificial islandChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →