人工智能 nghĩa là gì
rén gōng zhì néngHán Việt: NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG
trí tuệ nhân tạo (AI)
Nghĩa
rén gōng zhì néngHSK 7Hán Việt: NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG
- trí tuệ nhân tạo (AI)
Tiếng Anh: artificial intelligence (AI)
rén gōng zhì néngHán Việt: NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG
trí tuệ nhân tạo (AI)
Tiếng Anh: artificial intelligence (AI)