Từ điển › 人工河人工河 nghĩa là gìrén gōng héHán Việt: NHÂN CÔNG HÀkênh nướcNghĩa rén gōng héHán Việt: NHÂN CÔNG HÀkênh nướcđường thủy nhân tạoTiếng Anh: canal; man-made waterwayChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →