人工流产人工流產 nghĩa là gì
rén gōng liú chǎnHán Việt: NHÂN CÔNG LƯU SẢN
phá thai
Nghĩa
rén gōng liú chǎnHán Việt: NHÂN CÔNG LƯU SẢN
- phá thai
Tiếng Anh: abortion
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →