Từ điển › 人工湖人工湖 nghĩa là gìrén gōng húHán Việt: NHÂN CÔNG HỒhồ nhân tạoNghĩa rén gōng húHán Việt: NHÂN CÔNG HỒhồ nhân tạoTiếng Anh: artificial lakeChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →