Từ điển › 人工照亮人工照亮 nghĩa là gìrén gōng zhào liàngchiếu sáng nhân tạoNghĩa rén gōng zhào liàngchiếu sáng nhân tạoChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →