Từ điển › 人工耳蜗人工耳蜗人工耳蝸 nghĩa là gìrén gōng ěr wōcấy ốc taiNghĩa rén gōng ěr wōcấy ốc taiTiếng Anh: cochlear implantChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →蜗wōsnail; Eulota callizoma13 nét · Xem thứ tự nét →