Từ điển › 人工费人工费人工費 nghĩa là gìrén gōng fèiHán Việt: NHÂN CÔNG PHÍchi phí lao độngNghĩa rén gōng fèiHán Việt: NHÂN CÔNG PHÍchi phí lao độngTiếng Anh: labor costChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →