人性 nghĩa là gì
rén xìngHán Việt: NHÂN TÍNH
bản chất con người
Nghĩa
rén xìngHSK 7Hán Việt: NHÂN TÍNH
- bản chất con người
- nhân tính
- con người
- toàn bộ đặc điểm của con người
Tiếng Anh: human nature; humanity; human; the totality of human attributes
rén xìngHán Việt: NHÂN TÍNH
bản chất con người
Tiếng Anh: human nature; humanity; human; the totality of human attributes