Từ điển › 人情债人情债人情債 nghĩa là gìrén qíng zhàiHán Việt: NHÂN TÌNH TRÁImón nợ ân tìnhNghĩa rén qíng zhàiHán Việt: NHÂN TÌNH TRÁImón nợ ân tìnhTiếng Anh: debt of gratitudeChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →