Từ điển › 人手人手 nghĩa là gìrén shǒuHán Việt: NHÂN THỦnhân lựcNghĩa rén shǒuHSK 7Hán Việt: NHÂN THỦnhân lựcnhân viênbàn tay con ngườiTiếng Anh: manpower; staff; human handChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →