人才外流 nghĩa là gì
rén cái wài liúHán Việt: NHÂN TÀI NGOẠI LƯU
chảy máu chất xám
Nghĩa
rén cái wài liúHán Việt: NHÂN TÀI NGOẠI LƯU
- chảy máu chất xám
Tiếng Anh: brain drain
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →