Từ điển › 人数人数人數 nghĩa là gìrén shùHán Việt: NHÂN SỐsố lượng ngườiNghĩa rén shùHSK 2Hán Việt: NHÂN SỐPhổ biến #3139số lượng ngườiTiếng Anh: number of peopleChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →