人文地理学人文地理學 nghĩa là gì
rén wén dì lǐ xuéHán Việt: NHÂN VĂN ĐỊA LÍ HỌC
địa lý nhân văn
Nghĩa
rén wén dì lǐ xuéHán Việt: NHÂN VĂN ĐỊA LÍ HỌC
- địa lý nhân văn
Tiếng Anh: human geography
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →