Từ điển › 人文学人文学人文學 nghĩa là gìrén wén xuéHán Việt: NHÂN VĂN HỌCnhân văn họcNghĩa rén wén xuéHán Việt: NHÂN VĂN HỌCnhân văn họcTiếng Anh: humanitiesChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →