人文景观人文景觀 nghĩa là gì
rén wén jǐng guānHán Việt: NHÂN VĂN CẢNH QUAN
địa điểm quan tâm văn hóa
Nghĩa
rén wén jǐng guānHán Việt: NHÂN VĂN CẢNH QUAN
- địa điểm quan tâm văn hóa
Tiếng Anh: place of cultural interest
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →