人文社科 nghĩa là gì
rén wén shè kēHán Việt: NHÂN VĂN XÃ KHOA
(viết tắt) nhân văn và khoa học xã hội
Nghĩa
rén wén shè kēHán Việt: NHÂN VĂN XÃ KHOA
- (viết tắt) nhân văn và khoa học xã hội
Tiếng Anh: (abbr.) humanities and social sciences
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →