人权观察人權觀察 nghĩa là gì
Rén quán Guān cháHán Việt: NHÂN QUYỀN QUAN SÁT
Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York
Nghĩa
Rén quán Guān cháHán Việt: NHÂN QUYỀN QUAN SÁT
- Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York
Tiếng Anh: Human Rights Watch (HRW), New York-based non-governmental organization
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →