Từ điển › 人格神人格神 nghĩa là gìrén gé shénHán Việt: NHÂN CÁCH THẦNthần linh cá nhânNghĩa rén gé shénHán Việt: NHÂN CÁCH THẦNthần linh cá nhânTiếng Anh: personal godChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →