Từ điển › 人格魅力人格魅力 nghĩa là gìrén gé mèi lìsức hút cá nhânNghĩa rén gé mèi lìsức hút cá nhânsự lôi cuốnTiếng Anh: personal charm; charismaChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →魅mèimagic, enchantment, charm; a forest demon14 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →