人次 nghĩa là gì
rén cìHán Việt: NHÂN THỨ
lượt người
Nghĩa
rén cìHSK 7Hán Việt: NHÂN THỨ
- lượt người
- thăm
- lượng từ cho số người tham gia
Tiếng Anh: person-times; visits; classifier for number of people participating
rén cìHán Việt: NHÂN THỨ
lượt người
Tiếng Anh: person-times; visits; classifier for number of people participating