人民代表 nghĩa là gì
rén mín dài biǎoHán Việt: NHÂN DÂN ĐẠI BIỂU
đại biểu Đại hội Nhân dân
Nghĩa
rén mín dài biǎoHán Việt: NHÂN DÂN ĐẠI BIỂU
- đại biểu Đại hội Nhân dân
Tiếng Anh: deputy to the People's Congress
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →