人民公社 nghĩa là gì
rén mín gōng shèHán Việt: NHÂN DÂN CÔNG XÃ
công xã nhân dân
Nghĩa
rén mín gōng shèHán Việt: NHÂN DÂN CÔNG XÃ
- công xã nhân dân
Tiếng Anh: people's commune
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →