Từ điển › 人民利益人民利益 nghĩa là gìrén mín lì yìHán Việt: NHÂN DÂN LỢI ÍCHlợi ích của nhân dânNghĩa rén mín lì yìHán Việt: NHÂN DÂN LỢI ÍCHlợi ích của nhân dânChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →