人民大会堂人民大會堂 nghĩa là gì
Rén mín Dà huì tángHán Việt: NHÂN DÂN ĐẠI HỘI ĐƯỜNG
Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)
Nghĩa
Rén mín Dà huì tángHán Việt: NHÂN DÂN ĐẠI HỘI ĐƯỜNG
- Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)
Tiếng Anh: the Great Hall of the People (in Beijing)
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →