人民广场人民廣場 nghĩa là gì
Rén mín Guǎng chǎngHán Việt: NHÂN DÂN QUẢNG TRƯỜNG
Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải
Nghĩa
Rén mín Guǎng chǎngHán Việt: NHÂN DÂN QUẢNG TRƯỜNG
- Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →