人民日报人民日報 nghĩa là gì
Rén mín Rì bàoHán Việt: NHÂN DÂN NHẬT BÁO
Nhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)
Nghĩa
Rén mín Rì bàoHán Việt: NHÂN DÂN NHẬT BÁO
- Nhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)
Tiếng Anh: People's Daily (PRC newspaper)
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →