人民法院 nghĩa là gì
rén mín fǎ yuànHán Việt: NHÂN DÂN PHÁP VIỆN
tòa án nhân dân
Nghĩa
rén mín fǎ yuànHán Việt: NHÂN DÂN PHÁP VIỆN
- tòa án nhân dân
- tòa án
Tiếng Anh: people's court (of law); people's tribunal
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →