人民警察 nghĩa là gì
rén mín jǐng cháHán Việt: NHÂN DÂN KHỂNH SÁT
cảnh sát nhân dân
Nghĩa
rén mín jǐng cháHán Việt: NHÂN DÂN KHỂNH SÁT
- cảnh sát nhân dân
- cảnh sát Trung Quốc
Tiếng Anh: civil police; PRC police
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →
- 察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →