人民起义人民起義 nghĩa là gì
rén mín qǐ yìHán Việt: NHÂN DÂN KHỞI NGHĨA
khởi nghĩa quần chúng
Nghĩa
rén mín qǐ yìHán Việt: NHÂN DÂN KHỞI NGHĨA
- khởi nghĩa quần chúng
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →