人物 nghĩa là gì
rén wùHán Việt: NHÂN VẬT
người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
Nghĩa
rén wùHSK 5Hán Việt: NHÂN VẬTPhổ biến #1410
- người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
- nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
- tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
Tiếng Anh: person; personage; figure (esp. sb of importance); character (in a play, novel etc); (genre of traditional Chinese painting) figure painting