人生地不熟 nghĩa là gì
rén shēng dì bù shúHán Việt: NHÂN SINH ĐỊA BẤT THỤC
lạ người lạ đất (thành ngữ)
Nghĩa
rén shēng dì bù shúHán Việt: NHÂN SINH ĐỊA BẤT THỤC
- lạ người lạ đất (thành ngữ)
- ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
Tiếng Anh: to be a stranger in a strange land (idiom); in an unfamiliar place without friends or family
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →