人生朝露 nghĩa là gì
rén shēng zhāo lùHán Việt: NHÂN SINH TRIỀU LỘ
đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
Nghĩa
rén shēng zhāo lùHán Việt: NHÂN SINH TRIỀU LỘ
- đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
Tiếng Anh: human life as the morning dew (idiom); fig. ephemeral and precarious nature of human existence
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →
- 露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →